Bản dịch của từ 文字狱 trong tiếng Việt

文字狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文字狱 (Danh từ)

wén zì yù
01

Án văn học; ngục văn tự; văn tự ngục

统治者迫害知识分子的一种冤狱,故意从作者的诗文中摘取字句、罗织成罪

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文字狱

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
狱主
狱事
狱具
狱刑
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép