Bản dịch của từ 文山 trong tiếng Việt

文山

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文山 (Từ chỉ nơi chốn)

wén shān
01

Quận Wenshan của thành phố Đài Bắc 臺北市 | 台北市, Đài Loan

Wenshan district of Taipei City 臺北市|台北市 [Táiběishì], Taiwan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạt Wenshan ở Wenshan Zhuang và quận tự trị Miao 文山壯族苗族自治州 | 文山壮族苗族自治州, Vân Nam

Wenshan county in Wenshan Zhuang and Miao autonomous prefecture 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州 [WénshānZhuàngzúMiáozúzìzhìzhōu], Yunnan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文山

wén

shān

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép