Bản dịch của từ 文师 trong tiếng Việt

文师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文师 (Danh từ)

wén shī
01

Bậc thầy về văn chương; danh gia văn học (người rất giỏi viết bài, luận văn, thơ văn).

文章宗师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文师

wén

shī

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
师丈
师严道尊
师事
师人
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép