Bản dịch của từ 文库 trong tiếng Việt

文库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文库 (Danh từ)

wén kù
01

Kho sách; tủ sách; kho tàng văn hoá

丛书 (多用做丛书名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Văn khố

收藏图书的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文库

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép