Bản dịch của từ 文文 trong tiếng Việt
文文
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文文 (Động từ)
【wén wén】
01
Wenwen: Tên của một loài quái thú trong truyền thuyết cổ xưa (động vật trong truyền thuyết hoặc thần thoại), có thể hiểu là quái vật hoặc quái thú trong thần thoại cổ xưa.
1.古代传说中的兽名。
Ví dụ
02
Chú ý đến nghi thức và tôn trọng sự thanh lịch và nghi thức (ủng hộ nghi thức, nghi thức, nghi thức)
2.谓崇尚礼文仪节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文文
wén
文
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
文丑
文世
文业
文业砚田
文东武西
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
