Bản dịch của từ 文梭 trong tiếng Việt

文梭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文梭 (Danh từ)

wén suō
01

Cái chời dệt (một loại suôn/đòn dùng để xuyên sợi ngang khi dệt, cổ sách gọi là “”)

织布的梭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文梭

wén

suō

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép