Bản dịch của từ 文武火 trong tiếng Việt

文武火

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文武火 (Cụm từ)

wén wú huǒ
01

用于烧煮的文火与武火。文火﹐火力小而弱;武火﹐火力大而猛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文武火

wén

huǒ

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép