Bản dịch của từ 文深 trong tiếng Việt
文深
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文深 (Tính từ)
【wén shēn】
01
Suy nghĩ thấu đáo, tư tưởng sâu sắc; cân nhắc kỹ càng (chú trọng đến suy xét, tỉ mỉ trong đầu óc) — Hán-Việt: văn (văn chương/ý nghĩ) + sâu
2.谓思虑周密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.谓深文周纳﹐以入人罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文深
wén
文
shēn
深
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
