Bản dịch của từ 文约 trong tiếng Việt

文约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文约 (Danh từ)

wén yuē
01

Thỏa thuận bằng văn bản

书面协议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hợp đồng

合同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Văn ước (Hợp đồng mua bán được lập)

买卖所立的契约

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文约

wén

yuē

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
约交
约从
约会
约信
约俭
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép