Bản dịch của từ 文绣 trong tiếng Việt
文绣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文绣 (Tính từ)
【wén xiù】
01
1.刺绣华美的丝织品或衣服。
Ví dụ
02
Một loại thêu; nghĩa ẩn là giống như '刺绣' (thêu, khâu bằng chỉ tạo hoa văn)
2.犹刺绣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng từ ngữ hoặc văn phong rất hoa mỹ, trau chuốt; văn cầu kỳ, hoa lệ (hãy nhớ chữ 綉/绣 gợi hình thêu hoa, sang trọng).
3.辞藻华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文绣
wén
文
xiù
绣
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
