Bản dịch của từ 文网 trong tiếng Việt

文网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文网 (Danh từ)

wén wǎng
01

Chỉ các lệnh cấm về văn hóa; quy định/kiểm duyệt văn hóa (ví dụ: cấm xuất bản, trình diễn theo lý do văn hóa)

2.特指文化禁令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lưới pháp luật; pháp chế (tức là khuôn khổ pháp lý, hình thức trừng phạt của pháp luật)

1.亦作“文罔”。法网;法禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文网

wén

wǎng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
网兜
网具
网友
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép