Bản dịch của từ 文翁 trong tiếng Việt

文翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文翁 (Danh từ)

wén wēng
01

Văn Ông (tên người chỉ nhân vật lịch sử thời Hán, người Lư Giang Thư; làm quan ở Thục, chủ trương mở trường học, khoan dung, tận tụy khuyến giáo — trở thành điển cố khen ngợi quan liêm chính, yêu dân, thúc đẩy giáo hóa)

汉庐江舒人。景帝末﹐为蜀郡守﹐“仁爱好教化”﹐在成都市中起学官﹐入学者免除徭役﹐成绩优者为郡县吏﹐每出巡视﹐“益从学官诸生明经饬行者与俱﹐使传教令”。蜀郡自是文风大振﹐教化大兴。见《汉书.文翁传》。后世用为称颂循吏的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文翁

wén

wēng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép