Bản dịch của từ 文辞 trong tiếng Việt

文辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文辞 (Danh từ)

wén cí
01

Câu cú

文章的词句

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Văn chương

泛指文章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lời văn; văn từ; lời lẽ; cách diễn đạt

指文章的形式方面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文辞

wén

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép