Bản dịch của từ 文通武达 trong tiếng Việt

文通武达

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文通武达 (Thành ngữ)

wén tōng wǔ dá
01

Vừa giỏi văn vừa giỏi võ; hoặc: nhờ văn học hoặc nhờ võ nghiệp đều có thể thăng tiến — chỉ người văn võ toàn tài hoặc đường công danh rộng mở.

以文学通登显贵,以武略位居达官。指不管学文学武,只要为国出力,就都有前途。也形容文武双全的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文通武达

wén

tōng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
·芬奇
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép