Bản dịch của từ 文通残锦 trong tiếng Việt

文通残锦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文通残锦 (Cụm từ)

wén tōng cán jǐn
01

比喻剩下不多的才华。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文通残锦

wén

tōng

cán

jǐn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
残丝断魂
残书
残云
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép