Bản dịch của từ 文青 trong tiếng Việt

文青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文青 (Danh từ)

wén qīng
01

Người trẻ có phong cách nghệ thuật hoặc trí thức

采用艺术或知识风格的年轻人

Ví dụ
02

Người yêu thích văn hóa, nghệ thuật, thường có phong cách nhẹ nhàng, tinh tế

Abbr. for 文藝青年|文艺青年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文青

wén

qīng

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép