Bản dịch của từ 斋会 trong tiếng Việt

斋会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋会 (Danh từ)

zhāi huì
01

Tụ họp lễ nghi (thời Hán) — buổi hội họp để tế tự, vua chư hầu cùng dự lễ ở miếu đường; có tính nghi lễ trang trọng (Hán Việt: trai + hội).

1.汉代天子诸侯祭祀宗庙时的集会。

Ví dụ
02

Buổi tụ họp ở chùa vào ngày định trước (buổi lễ/phiên tụng ở thiền viện)

2.禅寺在特定日期的集会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋会

zhāi

huì

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
会丧
会串
会事
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép