Bản dịch của từ 斋所 trong tiếng Việt

斋所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋所 (Danh từ)

zhāi suǒ
01

Nơi ăn chay, chuẩn bị và làm lễ trước khi tế tự; phòng/không gian dùng để thực hành nghi lễ và giữ thanh tịnh trước khi cúng.

1.祭祀前斋戒﹑习礼的场所。

Ví dụ
02

2.布施斋食的场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋所

zhāi

suǒ

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
所与
所业
所为
所主
所之
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép