Bản dịch của từ 斋禁 trong tiếng Việt

斋禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋禁 (Danh từ)

zhāi jìn
01

Những điều kiêng kỵ trong lúc ăn chay/tu hành (các quy định cấm đoán khi thực hành trai giới, gọi theo Hán Việt: trai giới, trạch cấm)

斋戒中的禁忌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋禁

zhāi

jìn

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép