Bản dịch của từ 斋经 trong tiếng Việt

斋经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋经 (Danh từ)

zhāi jīng
01

Kinh chú tụng trước khi ăn chay của tăng ni; bài kinh dùng lúc cúng hoặc ăn chay

僧尼吃斋前诵念的经咒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋经

zhāi

jīng

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép