Bản dịch của từ 斋食 trong tiếng Việt

斋食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋食 (Danh từ)

zhāi shí
01

Món ăn chay dành cúng hoặc cung cấp cho tăng ni, Phật tử (thức ăn chay trong sinh hoạt tôn giáo)

2.供僧﹑尼或佛教徒吃的素食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cơm ăn trong lúc ăn chay/tu hành; đồ ăn kiêng (thường là chay, dùng khi 'trì giới' hoặc 'khất thực')

1.古人斋戒时所用的饭食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋食

zhāi

shí

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép