Bản dịch của từ 斋馔 trong tiếng Việt

斋馔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋馔 (Danh từ)

zhāi zhuàn
01

Đồ ăn cúng cho tăng, ni; thức ăn chay dành cho nhà chùa (món ăn dùng để cúng hoặc cung cấp cho tu sĩ)

供僧﹑尼吃的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋馔

zhāi

zhuàn

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép