Bản dịch của từ 斑子 trong tiếng Việt

斑子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑子 (Danh từ)

bān zǐ
01

Cá nóc (một loại cá có thân mình có vảy hoặc đốm màu đặc trưng, có thể phồng lên khi gặp nguy hiểm)

2.指河豚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con hổ, loài thú có sọc đốm đặc trưng, còn gọi là “bá” trong Hán Việt.

1.虎的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑子

bān

zi

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép