Bản dịch của từ 斑杖 trong tiếng Việt

斑杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑杖 (Danh từ)

bān zhàng
01

Cây gậy làm từ tre có vằn vện, dùng làm gậy chống hoặc làm vật trang trí.

3.斑竹所制的手杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây sen, còn gọi là 'đậu sen', dùng để chỉ cây sen có củ ăn được.

1.藕的别名。

Ví dụ
03

Cây cỏ có thân có các đốm đỏ hoặc tím đỏ, còn gọi là cây hổ trượng.

2.虎杖的别名,茎上有红色或紫红色斑点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑杖

bān

zhàng

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép