Bản dịch của từ 斑狸 trong tiếng Việt

斑狸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑狸 (Danh từ)

bān lí
01

Con mèo hoang có bộ lông nhiều vệt đốm màu sắc sặc sỡ.

毛色斑斓的野猫。古小说载有晋张华为司空时,燕昭王墓前斑狸化为书生,拜访张华,与之论学问难,终被识破的故事。事见南朝梁吴《续齐谐记》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑狸

bān

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép