Bản dịch của từ 斑猫 trong tiếng Việt

斑猫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑猫 (Danh từ)

bān māo
01

Mèo rừng; mèo đốm; mèo vằn

一种有斑点或条纹的猫,通常指的是野生或家养的猫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑猫

bān

māo

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép