Bản dịch của từ 斑疹 trong tiếng Việt

斑疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑疹 (Danh từ)

bān zhěn
01

Phát ban

病名症状为皮肤上有发红或紫的斑痕

Ví dụ
02

Đậu lào; bệnh sốt phát ban; Đốm; Nốt phát ban

皮肤上出现的小红点或小斑块,通常是由过敏、感染或其他疾病引起的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑疹

bān

zhěn

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép