Bản dịch của từ 斓斒 trong tiếng Việt

斓斒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

斓斒 (Tính từ)

lán bān
01

Màu sắc rực rỡ, pha trộn nhiều màu sắc tươi sáng, sặc sỡ.

色彩错杂鲜明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斓斒

lán

bān

Các từ liên quan

斓斑
斒孄
斒斑
斒斓
斓
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
斕, 𢿻, 𣁣
Hình thái radical:
⿰,文,阑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép