Bản dịch của từ 斗八 trong tiếng Việt

斗八

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

斗八 (Danh từ)

dòu bā
01

Một kiểu trang trí trần nhà truyền thống của Trung Quốc, thường là các ô vuông nổi lên có họa tiết màu sắc.

我国传统建筑天花板上的一种装饰处理。多为方格形,凸出﹐有彩色图案。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斗八

dòu

Các từ liên quan

斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
斗
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
㪷, 𠦁, 𣁬, 𣂑, 𤣫, 枓, 陡, 鬥, 鬦, 鬭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép