Bản dịch của từ 斟酌字句 trong tiếng Việt
斟酌字句
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
斟酌字句 (Động từ)
【zhēn zhuó zì jù】
01
Cân nhắc từng từ
仔细考虑用词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斟酌字句
zhēn
斟
zhuó
酌
zì
字
jù
句
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 㪸, 酙, 𣁱, 𨠇
- Hình thái radical:
- ⿰,甚,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶フ丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樼
桢
針
蓁
嫃
貞
酙
澵
珍
榛
帪
贞
斣
斠
斢
㪴
斞
㪵
斘
斛
㪹
斗
㪸
料
毹
鄜
蓠
覛
䎌
跐
腵
彮
㗛
䅦
禔
羪
斟酌
斟酒
字斟句酌
斟酌字句
