Bản dịch của từ 斟酒 trong tiếng Việt

斟酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

斟酒 (Động từ)

zhēn jiǔ
01

Rót rượu

倒酒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斟酒

zhēn

jiǔ

斟
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
㪸, 酙, 𣁱, 𨠇
Hình thái radical:
⿰,甚,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép