Bản dịch của từ 斤迹 trong tiếng Việt

斤迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

斤迹 (Danh từ)

jīn jì
01

Dấu vết hoặc vết cắt do rìu chặt để lại trên vật thể.

斧头砍削的痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斤迹

jīn

Các từ liên quan

斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
斤
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN.CẤN】
Các biến thể:
䤺, 釿, 𧣊, 觔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép