Bản dịch của từ 斥地 trong tiếng Việt

斥地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

斥地 (Động từ)

chì dì
01

Khai phá đất đai; mở rộng lãnh thổ; mở mang bờ cõi

开拓疆土

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斥地

chì

斥
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
坼, 㡿, 𠨺, 𠩋, 𡱞, 𤵍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép