Bản dịch của từ 斥退 trong tiếng Việt
斥退
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
斥退 (Động từ)
【chì tuì】
01
Đuổi (quan chức, học sinh)
旧时指免去官吏的职位或开除学生的学籍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quát lui ra
喝令旁边的人退出去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斥退
chì
斥
tuì
退
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 坼, 㡿, 𠨺, 𠩋, 𡱞, 𤵍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟷
雴
杘
佁
䠠
憏
湁
灻
㑜
赤
烾
鶒
斲
斫
斬
㪿
断
斨
斱
㪾
㫂
㪽
斪
斴
匄
讯
凹
乬
丗
幼
丕
凥
扖
𠆱
丙
奵
排斥
充斥
训斥
斥责
呵斥
驳斥
斥资
痛斥
贬斥
拒斥
