Bản dịch của từ 斫丧 trong tiếng Việt

斫丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

斫丧 (Động từ)

zhuó sàng
01

Đau khổ

摧残,伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斫丧

zhuó

sàng

Các từ liên quan

斫伐
斫击
斫刈
斫刬
斫刺
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
斫
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
剢, 𣃖, 𣚰, 𣛰, 𥖛, 斮, 斲, 斵, 㓸, 𣂡, 𣂪, 𣃀, 𣃂, 𣃃, 𣃆, 𣃋, 𣃏, 𦘣
Hình thái radical:
⿰,石,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép