Bản dịch của từ 断案 trong tiếng Việt
断案
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
断案 (Động từ)
【duàn àn】
01
Xử án; đoán án
审判诉讼案件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kết luận (kết luận trong tam đoạn luận)
结论1.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 断案
duàn
断
àn
案
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN.ĐOÁN】
- Các biến thể:
- 斷, 㫁, 𠜷, 𠝅, 𠡱, 𣂢, 𣂣, 𣂱, 𣂸, 𣂾, 𣃔, 𣦕, 𣦙
- Hình thái radical:
- ⿰⿺,𠃊,米,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毈
腶
煅
籪
锻
䠪
㱭
簖
躖
瑖
緞
鍛
斮
斬
斦
斱
斲
斧
斷
㪽
㫀
斴
㪾
斵
営
躯
偺
笣
梏
䄇
淸
規
祴
袻
舺
裀
判断
不断
垄断
果断
打断
诊断
中断
推断
断定
断裂
