Bản dịch của từ 斮戮 trong tiếng Việt

斮戮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋcuothanh huyền

斮戮 (Động từ)

zhuó lù
01

Giết hàng loạt; tàn sát (mang sắc thái văn ngôn, cổ) — Hán Việt: trác lú (斮戮)

杀戮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斮戮

cuò

Các từ liên quan

斮涉
斮筋
斮趾
戮力
戮力一心
戮力同心
斮
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TRÁC】
Các biến thể:
剒, 𢧉, 𢨈, 𣃀
Hình thái radical:
⿰昔斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép