Bản dịch của từ 斯诺 trong tiếng Việt
斯诺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
斯诺 (Danh từ)
【sī nuò】
01
Edgar Snow (1905–1972) là nhà báo người Mỹ, đã đưa tin từ Trung Quốc từ năm 1928 đến 1941, và là tác giả cuốn 'Red Star Over China'.
埃德加·斯诺(1905-1972),美国记者,1928-1941年中国报道,《红星照耀中国》作者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Snow (tên riêng)
雪(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯诺
sī
斯
nuò
诺
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 撕, 𣂕, 纚, 𣂖
- Hình thái radical:
- ⿰,其,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騦
司
偲
鸶
㺇
鐁
噝
銯
鋖
廝
鉰
虒
斬
斤
斸
斧
断
㪿
斷
斴
斥
斩
斲
斳
量
痞
喃
軺
㖢
蒋
腴
葞
羡
㡬
跘
㥝
斯文
斯文
瓦斯
缪斯
汉斯
罗斯
慕斯
李斯
波斯
尼斯
