Bản dịch của từ 新书 trong tiếng Việt

新书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新书 (Danh từ)

xīn shū
01

Sách mới xuất bản

将出版或刚出版的书 (多指初版的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sách mới

崭新的书

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新书

xīn

shū

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép