Bản dịch của từ 新政 trong tiếng Việt
新政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新政 (Danh từ)
【xīn zhèng】
01
Chính sách mới
新政策
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tân chính (chính sách mới, chính quyền mới, cải cách mới)
新行的政令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thỏa thuận mới (Chính sách năm 1933 của Roosevelt để đối phó với cuộc Đại suy thoái)
新政(罗斯福 1933 年应对大萧条的政策)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新政
xīn
新
zhèng
政
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
