Bản dịch của từ 新来乍到 trong tiếng Việt

新来乍到

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新来乍到 (Thành ngữ)

xīn lái zhà dào
01

Người mới đến

刚刚来到一个地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新来乍到

xīn

lái

zhà

dào

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
来下
来不及
来世
乍乍的
乍会
乍入芦圩不知深浅
乍凉咋凉
乍到
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép