Bản dịch của từ 新潮流 trong tiếng Việt

新潮流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新潮流 (Danh từ)

xīn cháo liú
01

Xu hướng/định hướng mới (ý thức hệ, phong cách, trào lưu mới); Hán-Việt: 'tân triều lưu' — dễ nhớ: '潮流' = trào lưu, '' = mới

新传入或新产生的思想势力。。如:「崇尚自然是化妆品业的新潮流。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新潮流

xīn

cháo

liú

新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép