Bản dịch của từ 新碧 trong tiếng Việt

新碧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新碧 (Danh từ)

xīn bì
01

Sunplay

新碧(SUNPLAY)是曼秀雷敦公司旗下专为亚洲肌肤打造的专业防晒品牌,诞生于2001年,涵盖日常、户外及水上活动、儿童防晒等丰富的产品线,满足全方位的防晒需求。新碧以GMP制药标准生产高品质的产品,带来高效清爽的防晒感受,在香港连续9年销售No.1。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新碧

xīn

新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép