Bản dịch của từ 新罗 trong tiếng Việt
新罗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新罗 (Danh từ)
Vương quốc Tân La (Silla) — vương quốc trên bán đảo Triều Tiên, tồn tại từ năm 57 trước Công nguyên đến năm 935 sau Công nguyên.
新罗,朝鲜王国 57 BC-935 AD
Tân La (Silla thống nhất, 658–935)
统一新罗 658-935
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 sau Công Nguyên, đánh bại các đối thủ của mình là Paikche 百濟 | 百济 và Koguryo 高句麗 | 高句丽 vào khoảng năm 660 trong liên minh với nhà Đường Trung Quốc
One of the Korean Three Kingdoms from 1st century AD, defeating its rivals Paikche 百濟|百济 [Bǎi jì] and Koguryo 高句麗|高句丽 [Gāo gōu lí] around 660 in alliance with Tang China
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新罗
xīn
新
luó
罗
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
