Bản dịch của từ 新闻纸 trong tiếng Việt

新闻纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新闻纸 (Danh từ)

xīn wén zhǐ
01

Giấy in báo

白报纸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Báo chí (cách gọi cũ)

报纸 1. 的旧称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giấy nhật trình; giấy báo; giấy dùng để in tin tức

新闻纸是用来印刷新闻和报道的纸张,通常比较薄,适合大规模印刷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新闻纸

xīn

wén

zhǐ

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
闻一多
闻一知十
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép