Bản dịch của từ 斲木 trong tiếng Việt
斲木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
斲木 (Danh từ)
【zhuó mù】
01
Chặt, đẽo gọt gỗ; hành động đốn chặt và tạc gỗ
1.砍削木料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên loài chim: chim gõ kiến (啄木鸟)
2.鸟名。即啄木鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斲木
zhuó
斲
mù
木
Các từ liên quan
斲冰
斲削
斲思
斲掘
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㓸, 斵, 𣂡, 𣂪, 𣃂, 𣃃, 𣃆, 𣃋, 𣃏, 𦘣, 𨮕, 𨯴
- Hình thái radical:
- ⿰,𠁁,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフ一フ一丨一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卓
擆
㺟
罬
諁
烵
鷟
䓬
䵵
娺
妰
櫡
㪽
斤
㫀
斬
斪
斵
㫁
斨
斫
斦
㪼
斥
獙
誓
嵽
榨
㜙
歍
㝪
䋲
熊
遱
旖
粰
斲丧
斲轮老手
