Bản dịch của từ 方任 trong tiếng Việt

方任

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方任 (Danh từ)

fāng rèn
01

地方长官的重任或职位一方地方掌管事务的官职(Hán-Việt:phương nhiệm)

一方的重任指地方长官的职位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方任

fāng

rèn

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép