Bản dịch của từ 方框图 trong tiếng Việt

方框图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方框图 (Danh từ)

fāng kuàng tú
01

Sơ đồ

表示电路、程序、工艺流程等内在联系的图形方框内表示各独立部分的性能、作用等,方框之间用线连接起来,表示各部分之间的相互关系简称框图也叫方块图

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方框图

fāng

kuāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
框图
框子
框架
框框
图为不轨
图乙
图书
图书府
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép