Bản dịch của từ 方田 trong tiếng Việt

方田

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方田 (Cụm từ)

fāng tián
01

古九章算术之一。即以边线长短求田地面积的方法。指宋初所行之屯田守边制。其田方形故称。指宋王安石所行之方田法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方田

fāng

tián

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép