Bản dịch của từ 方程组 trong tiếng Việt

方程组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方程组 (Danh từ)

fāng chéng zǔ
01

(toán học.) phương trình đồng thời

(数学)联立方程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ phương trình

方程组

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方程组

fāng

chéng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
程书
程仪
程典
组丽
组件
组佩
组冕
组分
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép